Khi nhu cầu di chuyển nơi ở ngày càng tăng, nhiều người bắt đầu cân nhắc việc sử dụng dịch vụ chuyển nhà trọn gói TPHCM thay vì tự làm. Đây được xem là giải pháp giúp giảm áp lực trong quá trình chuyển dọn.
Thực tế, việc tự chuyển nhà có thể khiến bạn mất rất nhiều thời gian, đặc biệt khi phải đóng gói, thuê xe và sắp xếp đồ đạc. Ngược lại, dịch vụ trọn gói sẽ giúp bạn xử lý mọi khâu nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn.
Nếu bạn đang tìm một giải pháp tiện lợi, có thể tham khảo thêm tại Dịch vụ chuyển nhà trọn gói tphcm để lựa chọn gói dịch vụ phù hợp.
Nhìn chung, đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn muốn tiết kiệm công sức và đảm bảo an toàn cho tài sản.
Bảng giá chi tiết Dịch Vụ Chuyển Nhà TPHCM Năm 2026.
🚚 Bảng giá xe chuyển nhà (tham khảo)
| Loại hình nhàKhối lượng đồ (Ước tính)Giá tham khảo (VNĐ) | ||
| Phòng trọ/Nhà ít đồ/Studio | Dưới 10m³ | |
| Căn hộ 1- 2 PN/Đồ đạc cồng kềnh | ||
| Nhà nguyên căn/Nhà phố/Biệt thự/Văn phòng | Trên 20m³ |
Giá thuê xe tải chuyển nhà
| Loại xeGiá mở cửa10km đầuTừ km thứ 11Phí chờ | ||||
| Xe tải nhỏ 500kg | 250.000 VNĐ | 13.000 VNĐ | 12.000 VNĐ | 70.000 VNĐ |
| Xe tải 750kg | 350.000 VNĐ | 14.000 VNĐ | 80.000 VNĐ | |
| Xe tải trung 1,5 tấn | 450.000 VNĐ | 16.000 VNĐ | 15.000 VNĐ | 90.000 VNĐ |
| Xe tải 1,9 tấn (thùng 4,3m) | 550.000 VNĐ | 20.000 VNĐ | 19.000 VNĐ | 120.000 VNĐ |
| Xe tải lớn 2 tấn (thùng 6,2m) | 750.000 VNĐ | 32.000 VNĐ | 25.000 VNĐ | 200.000 VNĐ |
📦 Giá bốc xếp & nhân công
| Dịch vụGiá | |
| Bốc xếp cơ bản | 350.000 – 500.000đ/người |
| Tháo lắp máy lạnh | 450.000Đ |
| Tháo lắp giường tủ | 200.000 – 500.000đ |
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính tham khảo. 247Moving sẽ khảo sát thực tế để báo giá tốt nhất dựa trên khối lượng đồ đạc và yêu cầu cụ thể của quý khách.
